HSK 7-9
措手不及
cuòshǒu-bùjíkhông kịp trở tay
no time to deal with it (idiom); caught unprepared
突然停电让大家措手不及。
Tū rán tíng diàn ràng dà jiā cuò shǒu bù jí.
The sudden power outage caught everyone unprepared.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.