HSK 7-9
振作
zhènzuò形动
phấn chấn; vực dậy
to bestir oneself; to pull oneself together; to cheer up; to uplift
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.