HSK 1
大家
dàjiā代
mọi người
everyone; influential family; great expert
大家都喜欢这个老师。
Dàjiā dōu xǐhuan zhège lǎoshī.
Everyone likes this teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.