HSK 7-9
挨
āi动介
sát; lần lượt
in order; in sequence; close to; adjacent to
座位挨着窗户光线很好。
Zuò wèi āi zhe chuāng hu guāng xiàn hěn hǎo.
The seat is next to the window and gets good light.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.