HSK 3
画家
huàjiā名
họa sĩ
painter
这位画家喜欢画城市。
Zhè wèi huà jiā xǐ huan huà chéng shì.
This painter likes painting cities.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.