HSK 7-9
担子
dànzi名
gánh nặng; trách nhiệm
carrying pole and the loads on it; burden; task; responsibility
照顾全家的担子由我承担。
Zhào gù quán jiā de dàn zi yóu wǒ chéng dān.
I will shoulder the burden of caring for the whole family.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.