HSK 7-9
成型
chéngxíng动
thành hình; tạo hình
to become shaped; to become formed
这个计划经过讨论逐渐成型。
Zhè ge jì huà jīng guò tǎo lùn zhú jiàn chéng xíng.
This plan gradually took shape through discussion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.