HSK 5
成分
chéngfèn名
thành phần; nguyên liệu; yếu tố
composition; ingredient; element; component; one's social status
请查看食品里的主要成分。
Qǐng chá kàn shí pǐn lǐ de zhǔ yào chéng fèn.
Please check the main ingredients in the food.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.