HSK 5
成本
chéngběn名
chi phí; giá thành
(manufacturing, production etc) costs
我们需要降低生产成本。
Wǒ men xū yào jiàng dī shēng chǎn chéng běn.
We need to lower production costs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.