HSK 4
成为
chéngwéi动
trở thành
to become; to turn into
她希望以后成为一名医生。
Tā xī wàng yǐ hòu chéng wéi yì míng yī shēng.
She hopes to become a doctor later.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.