HSK 7-9
情报
qíngbào名
tình báo; thông tin mật
information; intelligence
警方根据情报展开调查。
Jǐngfāng gēnjù qíngbào zhǎnkāi diàochá.
Police launched an investigation based on the intelligence.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.