HSK 7-9
恍然大悟
huǎngrán-dàwùbỗng hiểu ra
(idiom) to suddenly realize; to suddenly see the light
看到钥匙编号他才恍然大悟。
Kàn dào yào shi biān hào tā cái huǎng rán dà wù.
The number on the key suddenly made him understand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.