HSK 1
大
dà形
to; lớn
big; large; great; older (than another person); eldest (as in 大姐); greatly; freely; fully
这个房间非常大也好看。
Zhège fángjiān fēicháng dà yě hǎokàn.
This room is very large and attractive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.