HSK 3
大概
dàgài形副(名)
có lẽ; khoảng; đại khái
roughly; probably; rough; approximate
火车大概十分钟后到。
Huǒ chē dà gài shí fēn zhōng hòu dào.
The train will probably arrive in ten minutes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.