HSK 7-9
谎言
huǎngyán名
lời dối trá
lie
事实最终揭穿了他的谎言。
Shì shí zuì zhōng jiē chuān le tā de huǎng yán.
The facts eventually exposed his lie.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.