HSK 7-9
怠工
dàigōng动
lãn công
to slacken off in one's work; to go slow (as a form of strike)
公司调查员工集体怠工原因。
Gōng sī diào chá yuán gōng jí tǐ dài gōng yuán yīn.
The company investigated the cause of the employees' collective slowdown.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.