HSK 7-9
带队
dàiduì动
dẫn đội; trưởng đoàn
to lead a team; to lead a group; group leader; (tourism) tour guide
老师亲自带队参观博物馆。
Lǎo shī qīn zì dài duì cān guān bó wù guǎn.
The teacher personally led the group on a museum visit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.