HSK 7-9
当机立断
dāngjī-lìduànquyết đoán kịp thời
to make prompt decisions (idiom)
经理当机立断暂停项目。
Jīng lǐ dāng jī lì duàn zàn tíng xiàng mù.
The manager promptly decided to suspend the project.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.