HSK 7-9
强占
qiángzhàn动
chiếm đoạt bằng vũ lực
to occupy by force
武装人员强占了广播站。
Wǔzhuāng rényuán qiángzhàn le guǎngbōzhàn.
Armed personnel seized the radio station by force.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.