HSK 7-9
强制
qiángzhì动
cưỡng chế; bắt buộc
to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. qiǎngzhì
新规强制商家标明价格。
Xīnguī qiángzhì shāngjiā biāomíng jiàgé.
The new rules require merchants to display prices.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.