HSK 7-9
工匠
gōngjiàng名
thợ thủ công; nghệ nhân
artisan; smith
老工匠认真雕刻每块木板。
Lǎo gōng jiàng rèn zhēn diāo kè měi kuài mù bǎn.
The old artisan carefully carved every board.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.