HSK 7-9
川流不息
chuānliú-bùxīdòng người không ngớt
the stream flows without stopping (idiom); unending flow
街上车辆终日川流不息。
Jiē shàng chē liàng zhōng rì chuān liú bù xī.
Vehicles flow endlessly along the street all day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.