HSK 7-9
属相
shǔxiàng名
con giáp
colloquial term for 生肖 the animals associated with the years of a 12-year cycle
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.