HSK 7-9
曙光
shǔguāng名
ánh bình minh; tia hy vọng
the first light of dawn; (fig.) glimmer of hope after a dark period; a new beginning
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.