HSK 7-9
宁可
nìngkě副
thà; thà rằng
preferably; one would prefer to...(or not to...); would rather; (would) be better to
我宁可晚到也不冒险超车。
Wǒ nìngkě wǎndào yě bú màoxiǎn chāochē.
I would rather arrive late than risk overtaking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.