HSK 7-9
孕育
yùnyù动
thai nghén; nuôi dưỡng
to be pregnant; to produce offspring; to nurture (a development, school of thought, artwork etc); fig. replete with (culture etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.