HSK 7-9
哺育
bǔyù动
nuôi dưỡng; bồi đắp
to feed; (fig.) to nurture; to foster
这片土地哺育了几代人。
Zhè piàn tǔ dì bǔ yù le jǐ dài ren.
This land has nurtured several generations.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.