HSK 7-9
韵味
yùnwèi名
vẻ duyên; dư vị
implicit charm in rhyme or sound; hinted appeal; interest
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
vẻ duyên; dư vị
implicit charm in rhyme or sound; hinted appeal; interest
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.