HSK 7-9
奔驰
bēnchí动
chạy nhanh; lao đi
to run quickly; to speed; to gallop; Mercedes-Benz, German car maker
骏马在辽阔草原上奔驰。
Jùn mǎ zài liáo kuò cǎo yuán shàng bēn chí.
The fine horse gallops across the vast grassland.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.