HSK 7-9
奔赴
bēnfù动
vội tới; lao đến
to rush to; to hurry to
救援人员连夜奔赴受灾地区。
Jiù yuán rén yuán lián yè bēn fù shòu zāi dì qū.
Rescue workers rushed to the disaster area overnight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.