HSK 7-9
奔
bèn动
hướng tới; chạy đến
to go to; to head for; towards; Taiwan pr. bēn
他直奔车站没有停留。
Tā zhí bèn chē zhàn méi yǒu tíng liú.
He headed straight for the station without stopping.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.