HSK 7-9
天线
tiānxiàn名
ăng-ten
antenna; aerial; (fig.) connection to higher authorities; channel to influential people
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.