HSK 7-9
大片
dàpiàn名
mảng lớn; vùng rộng
wide expanse; large area; vast stretch; extending widely
窗外大片麦田已经成熟。
Chuāng wài dà piàn mài tián yǐ jīng chéng shú.
A vast stretch of wheat outside the window has ripened.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.