HSK 7-9
大名鼎鼎
dàmíng-dǐngdǐngnổi danh lừng lẫy
grand reputation; renowned; famous
那位大名鼎鼎的作家来了。
Nà wèi dà míng dǐng dǐng de zuò jiā lái le.
That renowned author has arrived.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.