HSK 7-9
大气
dàqì名形
khí quyển; sang trọng
atmosphere (surrounding the earth); imposing; impressive; stylish
这间大厅设计简洁大气。
Zhè jiān dà tīng shè jì jiǎn jié dà qì.
This hall has a simple and impressive design.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.