HSK 7-9
大不了
dàbuliǎo形副
cùng lắm; nghiêm trọng
at worst; if worst comes to worst; (usu. in the negative) serious; alarming
大不了我们明天重新做。
Dà bu liǎo wǒ men míng tiān chóng xīn zuò.
At worst, we can do it again tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.