HSK 7-9
竞技
jìngjì动
thi đấu; tranh tài
competition of skill (e.g. sports); athletics tournament
这项竞技运动很考验耐力。
Zhè xiàng jìng jì yùn dòng hěn kǎo yàn nài lì.
This competitive sport is a demanding test of endurance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.