HSK 7-9
哄堂大笑
hōngtáng-dàxiàocả phòng cười ầm lên
the whole room roaring with laughter (idiom)
相声包袱一响台下哄堂大笑。
Xiàng shēng bāo fu yì xiǎng tái xià hōng táng dà xiào.
The punch line sent the audience into uproarious laughter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.