HSK 2
笑
xiào动
cười
to laugh; to smile; to laugh at
她看见小狗就笑了。
Tā kànjiàn xiǎo gǒu jiù xiào le.
She smiled when she saw the little dog.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.