HSK 7-9
烘托
hōngtuō动
làm nổi bật; tôn lên
background (of a painting); backdrop; a foil (to set off something to advantage); to offset (something to advantage)
柔和灯光烘托出温暖气氛。
Róu hé dēng guāng hōng tuō chū wēn nuǎn qì fēn.
The soft lighting sets off a warm atmosphere.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.