HSK 7-9
海啸
hǎixiào名
sóng thần
tsunami
海啸预警发出后居民撤离。
Hǎi xiào yù jǐng fā chū hòu jū mín chè lí.
Residents evacuated after the tsunami warning was issued.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.