HSK 7-9
同感
tónggǎn名
đồng cảm; cùng cảm nhận
(have the) same feeling; similar impression; common feeling
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.