HSK 7-9
同仁
tóngrén名
đồng nghiệp
(formal) colleague; fellow member (of an organization or profession); see 同仁市
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.