HSK 7-9
同期
tóngqī名
cùng kỳ; cùng thời gian
the corresponding time period (in a different year etc); concurrent; synchronous
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.