HSK 7-9
口香糖
kǒuxiāngtáng名
kẹo cao su
chewing gum
请勿把口香糖粘在座椅下。
Qǐng wù bǎ kǒu xiāng táng zhān zài zuò yǐ xià.
Please do not stick chewing gum under the seat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.