HSK 7-9
口子
kǒuzi名
vết rách; lỗ hổng
hole; opening; cut; gap
树枝在他的手背划了道口子。
Shù zhī zài tā de shǒu bèi huá le dào kǒu zi.
A branch cut a gash across the back of his hand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.