HSK 7-9
卷入
juǎnrù动
bị cuốn vào; dính vào
to be drawn into; to be involved in
他无意中被卷入合同纠纷。
Tā wú yì zhōng bèi juǎn rù hé tóng jiū fēn.
He was inadvertently drawn into a contract dispute.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.