HSK 7-9
匹配
pǐpèi动
phù hợp; ghép đôi
to mate or marry; to match; matching; compatible
这个零件与旧机器不匹配。
Zhège língjiàn yǔ jiù jīqì bù pǐpèi.
This part is not compatible with the old machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.