HSK 7-9
疲倦
píjuàn形
mệt mỏi; mệt nhọc
to tire; tired
连续加班让他十分疲倦。
Liánxù jiābān ràng tā shífēn píjuàn.
Working overtime repeatedly left him very tired.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.