HSK 5
匹
pǐ量
con; tấm
(bound form) matching; comparable to; (bound form) alone; single; one of a pair; classifier for horses, mules etc (Taiwan pr. pī); classifier for cloth: bolt
草地上有三匹白色的马。
Cǎo dì shàng yǒu sān pǐ bái sè de mǎ.
There are three white horses on the grass.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.